那準 na chuẩn Hán Việt: na chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 準 (chuẩn)Hán Việtna chuẩnCấu tạo那 + 準 · na + chuẩn nghĩa thành phần: na + chuẩn Nghĩa EngCihui 那準 àzhǔn v.p. <topo.> certainly can