那父 nà fù · na phụ Hán Việt: na phụ · Pinyin: nà fù Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 父 (phụ)Pinyinnà fùHán Việtna phụCấu tạo那 + 父 · na + phụ nghĩa thành phần: na + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的兽名。