那用

nà yòng na dụng

Hán Việt: na dụng · Pinyin: nà yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挪用。把原定用于某方面的钱物移作他用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挪用。把原定用于某方面的钱物移作他用。