那看 nà kàn · na khán Hán Việt: na khán · Pinyin: nà kàn Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 看 (khán)Pinyinnà kànHán Việtna khánCấu tạo那 + 看 · na + khán nghĩa thành phần: na + khán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 那堪。犹言不堪; 犹加上,兼之。Tân Hoa Tự Điển 1.那堪。犹言不堪。 2.犹加上,兼之。