那着 nà zhe · na trứ Hán Việt: na trứ · Pinyin: nà zhe Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 着 (trứ)Pinyinnà zheHán Việtna trứCấu tạo那 + 着 · na + trứ nghĩa thành phần: na + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"那末着"; 指示行动或方式;代替某种动作或情况。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"那末着"。 2.指示行动或方式;代替某种动作或情况。