那空 nà kōng · na không Hán Việt: na không · Pinyin: nà kōng Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 空 (không)Pinyinnà kōngHán Việtna khôngCấu tạo那 + 空 · na + không nghĩa thành phần: na + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因挪用而亏空。Tân Hoa Tự Điển 1.因挪用而亏空。