那豎 nà shù · na thụ Hán Việt: na thụ · Pinyin: nà shù Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 豎 (thụ)Pinyinnà shùHán Việtna thụCấu tạo那 + 豎 · na + thụ nghĩa thành phần: na + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美少年。Tân Hoa Tự Điển 1.美少年。