那答 nà dá · na đáp Hán Việt: na đáp · Pinyin: nà dá Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 答 (đáp)Pinyinnà dáHán Việtna đápCấu tạo那 + 答 · na + đáp nghĩa thành phần: na + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"那搭"。亦作"那搭"; 疑问指示词∥处;哪里。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"那搭"。亦作"那搭"。 2.疑问指示词∥处;哪里。