那融

nà róng na dung

Hán Việt: na dung · Pinyin: nà róng

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挪移通融。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挪移通融。