那裏也

nà lǐ yě na lí dã

Hán Việt: na lí dã · Pinyin: nà lǐ yě

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (lí) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言哪里是﹑说什么或说不上,常冠于所引成语﹑俗谚前,表否定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言哪里是﹑说什么或说不上,常冠于所引成语﹑俗谚前,表否定。