那裏每 nà lǐ měi · na lí mỗi Hán Việt: na lí mỗi · Pinyin: nà lǐ měi Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 裏 (lí) + 每 (mỗi)Pinyinnà lǐ měiHán Việtna lí mỗiCấu tạo那 + 裏 + 每 · na + lí + mỗi nghĩa thành phần: na + lí + mỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表疑问。犹怎么; 犹何处。Tân Hoa Tự Điển 1.表疑问。犹怎么。 2.犹何处。