那陣

nà zhèn na trận

Hán Việt: na trận · Pinyin: nà zhèn

Tổng quan

lúc đó | khi đó

Cấu tạo: (na) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc đó | khi đó

Eng

  • CC-CEDICT at that time|then
  • Cihui at that time; then