那霸 na phách Hán Việt: na phách Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 霸 (phách)Hán Việtna pháchCấu tạo那 + 霸 · na + phách nghĩa thành phần: na + phách Nghĩa EngCihui 那霸 àbà p.w. Naha (Okinawa)