那頃 nà qǐng · na khoảnh Hán Việt: na khoảnh · Pinyin: nà qǐng Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 頃 (khoảnh)Pinyinnà qǐngHán Việtna khoảnhCấu tạo那 + 頃 · na + khoảnh nghĩa thành phần: na + khoảnh