那首 nà shǒu · na thủ Hán Việt: na thủ · Pinyin: nà shǒu Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 首 (thủ)Pinyinnà shǒuHán Việtna thủCấu tạo那 + 首 · na + thủ nghĩa thành phần: na + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 那边。Tân Hoa Tự Điển 1.那边。