邦事

bāng shì bang sự

Hán Việt: bang sự · Pinyin: bāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家动用人工兴办的事。亦泛指国事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家动用人工兴办的事。亦泛指国事。