邦人

bāng rén bang nhân

Hán Việt: bang nhân · Pinyin: bāng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国人;百姓; 诸侯; 乡里之人;同乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国人;百姓。 2.诸侯。 3.乡里之人;同乡。

Eng

  • Cihui 邦人 āngrén n. <wr.> fellow countryman; compatriot

ja

  • JMdict Japanese national (esp. abroad)|fellow countryman