邦儀 bāng yí · bang nghi Hán Việt: bang nghi · Pinyin: bāng yí Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 儀 (nghi)Pinyinbāng yíHán Việtbang nghiCấu tạo邦 + 儀 · bang + nghi nghĩa thành phần: bang + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家的礼制。Tân Hoa Tự Điển 1.国家的礼制。