邦佐 bāng zuǒ · bang tá Hán Việt: bang tá · Pinyin: bāng zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 佐 (tá)Pinyinbāng zuǒHán Việtbang táCấu tạo邦 + 佐 · bang + tá nghĩa thành phần: bang + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指郡丞。州郡的副职长官。Tân Hoa Tự Điển 1.指郡丞。州郡的副职长官。