邦後 bāng hòu · bang hậu Hán Việt: bang hậu · Pinyin: bāng hòu Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 後 (hậu)Pinyinbāng hòuHán Việtbang hậuCấu tạo邦 + 後 · bang + hậu nghĩa thành phần: bang + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代诸侯王。Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸侯王。