邦哲

bāng zhé bang triết

Hán Việt: bang triết · Pinyin: bāng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (triết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家的贤哲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家的贤哲。