邦喬飛 bāng qiáo fēi · bang kiều phi Hán Việt: bang kiều phi · Pinyin: bāng qiáo fēi Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 喬 (kiều) + 飛 (phi)Pinyinbāng qiáo fēiHán Việtbang kiều phiCấu tạo邦 + 喬 + 飛 · bang + kiều + phi nghĩa thành phần: bang + kiều + phi