邦器 bāng qì · bang khí Hán Việt: bang khí · Pinyin: bāng qì Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 器 (khí)Pinyinbāng qìHán Việtbang khíCấu tạo邦 + 器 · bang + khí nghĩa thành phần: bang + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 礼乐之器及宗庙祭器。Tân Hoa Tự Điển 1.礼乐之器及宗庙祭器。