邦國
bang quốc
Hán Việt: bang quốc · Pinyin: bāng guó
Tổng quan
quốc gia | nhà nước
Nghĩa
Việt
- Cihui quốc gia | nhà nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國家。《周禮.天官冢宰.大宰》:「大宰之職,掌建邦之六典,以佐王治邦國。」晉.劉琨〈勸進表〉:「或多難以固邦國,或殷憂以啟聖明。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.国家。
Eng
- CC-CEDICT country|state
- Cihui country; state
ja
- JMdict country|state|various countries