邦圖 bāng tú · bang đồ Hán Việt: bang đồ · Pinyin: bāng tú Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 圖 (đồ)Pinyinbāng túHán Việtbang đồCấu tạo邦 + 圖 · bang + đồ nghĩa thành phần: bang + đồ