邦埸

bāng yìbang dịch

Hán Việt: bang dịch · Pinyin: bāng yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.邦国疆界。

Cấu tạo: 邦 (bang) + 埸 (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.邦国疆界。

Từ liên quan

Gần nghĩa

邦交 · 邦伯 · 邦国 · 邦域 · 邦家 · 邦德 · 邦畿 · 邦直