邦基

bāng jī bang cơ

Hán Việt: bang cơ · Pinyin: bāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (cơ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家的基礎。如:「願邦基永固,國運昌隆。」《清史稿.卷一五九.邦交志七》:「闢地之始,允宜宣教布化,治政養民,聯與國之誼以敦和睦,興通商之利以固邦基。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家的基础。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家的基础。