邦壤

bāng rǎng bang nhưỡng

Hán Việt: bang nhưỡng · Pinyin: bāng rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡邦;乡土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡邦;乡土。