邦寶 bāng bǎo · bang bảo Hán Việt: bang bảo · Pinyin: bāng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 寶 (bảo)Pinyinbāng bǎoHán Việtbang bảoCấu tạo邦 + 寶 · bang + bảo nghĩa thành phần: bang + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家的珍宝。Tân Hoa Tự Điển 1.国家的珍宝。