邦客 bāng kè · bang khách Hán Việt: bang khách · Pinyin: bāng kè Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 客 (khách)Pinyinbāng kèHán Việtbang kháchCấu tạo邦 + 客 · bang + khách nghĩa thành phần: bang + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国时秦国指客居的别国之人。Tân Hoa Tự Điển 1.战国时秦国指客居的别国之人。