邦寄 bāng jì · bang kí Hán Việt: bang kí · Pinyin: bāng jì Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 寄 (kí)Pinyinbāng jìHán Việtbang kíCấu tạo邦 + 寄 · bang + kí nghĩa thành phần: bang + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家的托付。Tân Hoa Tự Điển 1.国家的托付。