邦布 bāng bù · bang bố Hán Việt: bang bố · Pinyin: bāng bù Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 布 (bố)Pinyinbāng bùHán Việtbang bốCấu tạo邦 + 布 · bang + bố nghĩa thành phần: bang + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家法定的流通货币; 指口钱。人口税的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.国家法定的流通货币。 2.指口钱。人口税的一种。