邦彥

bāng yàn bang ngạn

Hán Việt: bang ngạn · Pinyin: bāng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (ngạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家的傑出人才。晉.陸機〈吳趨行〉:「邦彥應運興,粲若春林葩。」宋.王禹偁〈皇華集序〉:「乃詔輔臣,精擇邦彥,按郡國之政,張朝廷之威。」

Eng

  • Cihui 邦彥 āngyàn n. <wr.> a country's capable/virtuous persons