邦彥

bāng yàn bang ngạn

Hán Việt: bang ngạn · Pinyin: bāng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国家的优秀人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国家的优秀人才。

Eng

  • Cihui 邦彥 āngyàn n. <wr.> a country's capable/virtuous persons