邦懋 bāng mào · bang mậu Hán Việt: bang mậu · Pinyin: bāng mào Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 懋 (mậu)Pinyinbāng màoHán Việtbang mậuCấu tạo邦 + 懋 · bang + mậu nghĩa thành phần: bang + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家的兴盛景象。Tân Hoa Tự Điển 1.国家的兴盛景象。