邦成 bāng chéng · bang thành Hán Việt: bang thành · Pinyin: bāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 成 (thành)Pinyinbāng chéngHán Việtbang thànhCấu tạo邦 + 成 · bang + thành nghĩa thành phần: bang + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 管理百姓﹑处理案件的成法。Tân Hoa Tự Điển 1.管理百姓﹑处理案件的成法。