邦採 bāng cǎi · bang thải Hán Việt: bang thải · Pinyin: bāng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 採 (thải)Pinyinbāng cǎiHán Việtbang thảiCấu tạo邦 + 採 · bang + thải nghĩa thành phần: bang + thải