邦政

bāng zhèng bang chánh

Hán Việt: bang chánh · Pinyin: bāng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家军政;执掌国家军政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家军政;执掌国家军政。