邦格 bāng gé · bang cách Hán Việt: bang cách · Pinyin: bāng gé Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 格 (cách)Pinyinbāng géHán Việtbang cáchCấu tạo邦 + 格 · bang + cách nghĩa thành phần: bang + cách