邦極 bāng jí · bang cực Hán Việt: bang cực · Pinyin: bāng jí Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 極 (cực)Pinyinbāng jíHán Việtbang cựcCấu tạo邦 + 極 · bang + cực nghĩa thành phần: bang + cực