邦比 bāng bǐ · bang bỉ Hán Việt: bang bỉ · Pinyin: bāng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 比 (bỉ)Pinyinbāng bǐHán Việtbang bỉCấu tạo邦 + 比 · bang + bỉ nghĩa thành phần: bang + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据国家常法加以校比。Tân Hoa Tự Điển 1.根据国家常法加以校比。