邦治 bāng zhì · bang trì Hán Việt: bang trì · Pinyin: bāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 治 (trì)Pinyinbāng zhìHán Việtbang trìCấu tạo邦 + 治 · bang + trì nghĩa thành phần: bang + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古指掌建邦的六典以佐王治邦国。泛指国家的政事。Tân Hoa Tự Điển 1.古指掌建邦的六典以佐王治邦国。泛指国家的政事。