邦法 bāng fǎ · bang pháp Hán Việt: bang pháp · Pinyin: bāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 法 (pháp)Pinyinbāng fǎHán Việtbang phápCấu tạo邦 + 法 · bang + pháp nghĩa thành phần: bang + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"邦灋"; 管理百姓的通法。亦泛指国家大法。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邦灋"。 2.管理百姓的通法。亦泛指国家大法。