邦浦

bāng pǔ bang phổ

Hán Việt: bang phổ · Pinyin: bāng pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (phổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英语pump的音译。即水泵,抽水机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英语pump的音译。即水泵,抽水机。