邦甸

bāng diān bang điện

Hán Việt: bang điện · Pinyin: bāng diān

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (điện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 京畿,古代天子直轄的地方。《書經.武成》:「邦甸侯衛,駿奔走,執豆籩。」唐.柳宗元《柳河東集.卷三七.為耆老等請復尊號表》:「況臣等得生邦甸,幸遇盛明,身體髮膚盡歸於聖育,衣服飲食悉自於皇恩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代称王都郊外的地方; 泛指京城管辖的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代称王都郊外的地方。 2.泛指京城管辖的地区。