邦略 bāng lüè · bang lược Hán Việt: bang lược · Pinyin: bāng lüè Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 略 (lược)Pinyinbāng lüèHán Việtbang lượcCấu tạo邦 + 略 · bang + lược nghĩa thành phần: bang + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹国界。Tân Hoa Tự Điển 1.犹国界。