邦禮 bāng lǐ · bang lễ Hán Việt: bang lễ · Pinyin: bāng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 禮 (lễ)Pinyinbāng lǐHán Việtbang lễCấu tạo邦 + 禮 · bang + lễ nghĩa thành phần: bang + lễ