邦節 bāng jié · bang tiết Hán Việt: bang tiết · Pinyin: bāng jié Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 節 (tiết)Pinyinbāng jiéHán Việtbang tiếtCấu tạo邦 + 節 · bang + tiết nghĩa thành phần: bang + tiết