邦籍 bāng jí · bang tịch Hán Việt: bang tịch · Pinyin: bāng jí Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 籍 (tịch)Pinyinbāng jíHán Việtbang tịchCấu tạo邦 + 籍 · bang + tịch nghĩa thành phần: bang + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹国史。Tân Hoa Tự Điển 1.犹国史。