邦紀 bāng jì · bang kỉ Hán Việt: bang kỉ · Pinyin: bāng jì Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 紀 (kỉ)Pinyinbāng jìHán Việtbang kỉCấu tạo邦 + 紀 · bang + kỉ nghĩa thành phần: bang + kỉ